03
Th12/1955
T7
Mậu Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
05
Th12/1955
T2
Canh Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
09
Th12/1955
T6
Giáp Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th12/1955
CN
Bình Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
14
Th12/1955
T4
Kỷ Dậu(Âm: 1/11)
Đại AnTrừChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
16
Th12/1955
T6
Tân Hợi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBìnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th12/1955
T5
Đinh Tỵ(Âm: 9/11)
Tốc HỷThuĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
26
Th12/1955
T2
Tân Dậu(Âm: 13/11)
Đại AnTrừNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th12/1955
T4
Quý Hợi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBìnhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1955
03/12 (Mậu Tuất, Đại An) -- 05/12 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 09/12 (Giáp Thìn, Đại An) -- 11/12 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 14/12 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 16/12 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 22/12 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 26/12 (Tân Dậu, Đại An) -- 28/12 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.