◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 11 NĂM 1955

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th11/1955
T3
Bình Dần(Âm: 17/9)
Tốc HỷThànhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
05
Th11/1955
T7
Canh Ngọ(Âm: 21/9)
Đại AnKiếnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
07
Th11/1955
T2
Nhâm Thân(Âm: 23/9)
Tốc HỷMãnTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
13
Th11/1955
CN
Mậu Dần(Âm: 29/9)
Tốc HỷThànhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
15
Th11/1955
T3
Canh Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/1955
T5
Nhâm Ngọ(Âm: 4/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th11/1955
T2
Bình Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
23
Th11/1955
T4
Mậu Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/1955
CN
Nhâm Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/1955
T3
Giáp Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1955

01/11 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Canh Ngọ, Đại An) -- 07/11 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Canh Thìn, Đại An) -- 17/11 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 23/11 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 29/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.