02
Th12/1941
T3
Giáp Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th12/1941
T5
Bình Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
10
Th12/1941
T4
Nhâm Thìn(Âm: 22/10)
Tốc HỷThuCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th12/1941
CN
Bình Thân(Âm: 26/10)
Đại AnTrừHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th12/1941
T3
Mậu Tuất(Âm: 28/10)
Tốc HỷBìnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
18
Th12/1941
T5
Canh Tý(Âm: 1/11)
Đại AnĐịnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th12/1941
T4
Bình Ngọ(Âm: 7/11)
Đại AnKhaiSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
26
Th12/1941
T6
Mậu Thân(Âm: 9/11)
Tốc HỷKiếnQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th12/1941
T3
Nhâm Tý(Âm: 13/11)
Đại AnĐịnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1941
02/12 (Giáp Thân, Đại An) -- 04/12 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 10/12 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 14/12 (Bình Thân, Đại An) -- 16/12 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 18/12 (Canh Tý, Đại An) -- 24/12 (Bình Ngọ, Đại An) -- 26/12 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 30/12 (Nhâm Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.