03
Th11/1941
T2
Ất Mão(Âm: 15/9)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
05
Th11/1941
T4
Đinh Tỵ(Âm: 17/9)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
09
Th11/1941
CN
Tân Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
11
Th11/1941
T3
Quý Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/1941
T7
Đinh Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/1941
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/1941
T5
Nhâm Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/1941
T7
Giáp Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
28
Th11/1941
T6
Canh Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1941
03/11 (Ất Mão, Đại An) -- 05/11 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Tân Dậu, Đại An) -- 11/11 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Đinh Mão, Đại An) -- 17/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 22/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 28/11 (Canh Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.