01
Th12/1938
T5
Đinh Mão(Âm: 10/10)
Tốc HỷThànhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
05
Th12/1938
T2
Tân Mùi(Âm: 14/10)
Đại AnKiếnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
07
Th12/1938
T4
Quý Dậu(Âm: 16/10)
Tốc HỷMãnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
13
Th12/1938
T3
Kỷ Mão(Âm: 22/10)
Tốc HỷThànhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th12/1938
T7
Quý Mùi(Âm: 26/10)
Đại AnKiếnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th12/1938
T2
Ất Dậu(Âm: 28/10)
Tốc HỷMãnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th12/1938
T5
Mậu Tý(Âm: 1/11)
Đại AnĐịnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th12/1938
T4
Giáp Ngọ(Âm: 7/11)
Đại AnKhaiSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
30
Th12/1938
T6
Bình Thân(Âm: 9/11)
Tốc HỷKiếnQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1938
01/12 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 05/12 (Tân Mùi, Đại An) -- 07/12 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 13/12 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 17/12 (Quý Mùi, Đại An) -- 19/12 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 22/12 (Mậu Tý, Đại An) -- 28/12 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 30/12 (Bình Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.