◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 11 NĂM 1938

▶

9 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th11/1938
T4
Mậu Tuất(Âm: 11/9)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
06
Th11/1938
CN
Nhâm Dần(Âm: 15/9)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
08
Th11/1938
T3
Giáp Thìn(Âm: 17/9)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th11/1938
T7
Mậu Thân(Âm: 21/9)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
14
Th11/1938
T2
Canh Tuất(Âm: 23/9)
Tốc HỷĐịnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
18
Th11/1938
T6
Giáp Dần(Âm: 27/9)
Đại AnThànhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
20
Th11/1938
CN
Bình Thìn(Âm: 29/9)
Tốc HỷKhaiHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th11/1938
T4
Kỷ Mùi(Âm: 2/10)
Đại AnKiếnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
25
Th11/1938
T6
Tân Dậu(Âm: 4/10)
Tốc HỷMãnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1938

02/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 06/11 (Nhâm Dần, Đại An) -- 08/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 14/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 18/11 (Giáp Dần, Đại An) -- 20/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 25/11 (Tân Dậu, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.