02
Th12/1922
T7
Giáp Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
04
Th12/1922
T2
Bình Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
08
Th12/1922
T6
Canh Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
10
Th12/1922
CN
Nhâm Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th12/1922
T5
Bình Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th12/1922
T7
Mậu Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
18
Th12/1922
T2
Canh Thân(Âm: 1/11)
Đại AnKiếnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
20
Th12/1922
T4
Nhâm Tuất(Âm: 3/11)
Tốc HỷMãnSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
26
Th12/1922
T3
Mậu Thìn(Âm: 9/11)
Tốc HỷThànhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th12/1922
T7
Nhâm Thân(Âm: 13/11)
Đại AnKiếnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1922
02/12 (Giáp Thìn, Đại An) -- 04/12 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 08/12 (Canh Tuất, Đại An) -- 10/12 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 14/12 (Bình Thìn, Đại An) -- 16/12 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 18/12 (Canh Thân, Đại An) -- 20/12 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 26/12 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 30/12 (Nhâm Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.