03
Th11/1922
T6
Ất Hợi(Âm: 15/9)
Đại AnChấpCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/1922
T5
Tân Tỵ(Âm: 21/9)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
11
Th11/1922
T7
Quý Mùi(Âm: 23/9)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/1922
T4
Đinh Hợi(Âm: 27/9)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
20
Th11/1922
T2
Nhâm Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
22
Th11/1922
T4
Giáp Ngọ(Âm: 4/10)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
26
Th11/1922
CN
Mậu Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
28
Th11/1922
T3
Canh Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1922
03/11 (Ất Hợi, Đại An) -- 09/11 (Tân Tỵ, Đại An) -- 11/11 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Đinh Hợi, Đại An) -- 20/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 22/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Mậu Tuất, Đại An) -- 28/11 (Canh Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.