04
Th11/2094
T5
Kỷ Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
06
Th11/2094
T7
Tân Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/2094
T3
Giáp Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th11/2094
T5
Bình Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
17
Th11/2094
T4
Nhâm Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/2094
CN
Bình Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th11/2094
T3
Mậu Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
29
Th11/2094
T2
Giáp Thìn(Âm: 22/10)
Tốc HỷThuTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2094
04/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 06/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Giáp Thân, Đại An) -- 11/11 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 17/11 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Bình Thân, Đại An) -- 23/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.