01
Th10/2094
T6
Ất Tỵ(Âm: 22/8)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
03
Th10/2094
CN
Đinh Mùi(Âm: 24/8)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th10/2094
T2
Ất Mão(Âm: 3/9)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
13
Th10/2094
T4
Đinh Tỵ(Âm: 5/9)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
17
Th10/2094
CN
Tân Dậu(Âm: 9/9)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
19
Th10/2094
T3
Quý Hợi(Âm: 11/9)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/2094
T7
Đinh Mão(Âm: 15/9)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th10/2094
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 17/9)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th10/2094
T6
Quý Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
31
Th10/2094
CN
Ất Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2094
01/10 (Ất Tỵ, Đại An) -- 03/10 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 11/10 (Ất Mão, Đại An) -- 13/10 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 17/10 (Tân Dậu, Đại An) -- 19/10 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 23/10 (Đinh Mão, Đại An) -- 25/10 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 29/10 (Quý Dậu, Đại An) -- 31/10 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.