◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 11 NĂM 2093

▶

9 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
03
Th11/2093
T3
Quý Dậu(Âm: 15/9)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th11/2093
T5
Ất Hợi(Âm: 17/9)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
09
Th11/2093
T2
Kỷ Mão(Âm: 21/9)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
11
Th11/2093
T4
Tân Tỵ(Âm: 23/9)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
15
Th11/2093
CN
Ất Dậu(Âm: 27/9)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
17
Th11/2093
T3
Đinh Hợi(Âm: 29/9)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/2093
CN
Nhâm Thìn(Âm: 4/10)
Tốc HỷThuHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/2093
T5
Bình Thân(Âm: 8/10)
Đại AnTrừKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/2093
T7
Mậu Tuất(Âm: 10/10)
Tốc HỷBìnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2093

03/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 05/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 11/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Ất Dậu, Đại An) -- 17/11 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 22/11 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Bình Thân, Đại An) -- 28/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.