◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 10 NĂM 2093

▶

9 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th10/2093
T6
Tân Sửu(Âm: 12/8)
Tốc HỷThànhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
06
Th10/2093
T3
Ất Tỵ(Âm: 16/8)
Đại AnKiếnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th10/2093
T5
Đinh Mùi(Âm: 18/8)
Tốc HỷMãnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th10/2093
T4
Quý Sửu(Âm: 24/8)
Tốc HỷThànhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
18
Th10/2093
CN
Đinh Tỵ(Âm: 28/8)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
22
Th10/2093
T5
Tân Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
24
Th10/2093
T7
Quý Hợi(Âm: 5/9)
Tốc HỷChấpNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th10/2093
T4
Đinh Mão(Âm: 9/9)
Đại AnThuBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
30
Th10/2093
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 11/9)
Tốc HỷBếLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2093

02/10 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 06/10 (Ất Tỵ, Đại An) -- 08/10 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 14/10 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/10 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 22/10 (Tân Dậu, Đại An) -- 24/10 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 28/10 (Đinh Mão, Đại An) -- 30/10 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.