03
Th11/2092
T2
Mậu Thìn(Âm: 4/10)
Tốc HỷThuTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
07
Th11/2092
T6
Nhâm Thân(Âm: 8/10)
Đại AnTrừQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/2092
CN
Giáp Tuất(Âm: 10/10)
Tốc HỷBìnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
15
Th11/2092
T7
Canh Thìn(Âm: 16/10)
Tốc HỷThuĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
19
Th11/2092
T4
Giáp Thân(Âm: 20/10)
Đại AnTrừCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/2092
T6
Bình Tuất(Âm: 22/10)
Tốc HỷBìnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
27
Th11/2092
T5
Nhâm Thìn(Âm: 28/10)
Tốc HỷThuKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/2092
T7
Giáp Ngọ(Âm: 1/11)
Đại AnKhaiVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2092
03/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 09/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Giáp Thân, Đại An) -- 21/11 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Giáp Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.