03
Th10/2092
T6
Đinh Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
05
Th10/2092
CN
Kỷ Hợi(Âm: 5/9)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th10/2092
T5
Quý Mão(Âm: 9/9)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
11
Th10/2092
T7
Ất Tỵ(Âm: 11/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th10/2092
T4
Kỷ Dậu(Âm: 15/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
17
Th10/2092
T6
Tân Hợi(Âm: 17/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/2092
T3
Ất Mão(Âm: 21/9)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/2092
T5
Đinh Tỵ(Âm: 23/9)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
27
Th10/2092
T2
Tân Dậu(Âm: 27/9)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th10/2092
T4
Quý Hợi(Âm: 29/9)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2092
03/10 (Đinh Dậu, Đại An) -- 05/10 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 09/10 (Quý Mão, Đại An) -- 11/10 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 15/10 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 17/10 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/10 (Ất Mão, Đại An) -- 23/10 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Tân Dậu, Đại An) -- 29/10 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.