02
Th11/2090
T5
Bình Thìn(Âm: 11/9)
Tốc HỷKhaiKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th11/2090
T2
Canh Thân(Âm: 15/9)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
08
Th11/2090
T4
Nhâm Tuất(Âm: 17/9)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
12
Th11/2090
CN
Bình Dần(Âm: 21/9)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
14
Th11/2090
T3
Mậu Thìn(Âm: 23/9)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th11/2090
T7
Nhâm Thân(Âm: 27/9)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
20
Th11/2090
T2
Giáp Tuất(Âm: 29/9)
Tốc HỷĐịnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
22
Th11/2090
T4
Bình Tý(Âm: 2/10)
Đại AnChấpCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/2090
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 8/10)
Đại AnBếThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
30
Th11/2090
T5
Giáp Thân(Âm: 10/10)
Tốc HỷTrừKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2090
02/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 06/11 (Canh Thân, Đại An) -- 08/11 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Bình Dần, Đại An) -- 14/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 18/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 20/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 22/11 (Bình Tý, Đại An) -- 28/11 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 30/11 (Giáp Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.