03
Th10/2090
T3
Bình Tuất(Âm: 10/8)
Đại AnChấpThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
09
Th10/2090
T2
Nhâm Thìn(Âm: 16/8)
Đại AnBếTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
11
Th10/2090
T4
Giáp Ngọ(Âm: 18/8)
Tốc HỷTrừSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
15
Th10/2090
CN
Mậu Tuất(Âm: 22/8)
Đại AnChấpTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
21
Th10/2090
T7
Giáp Thìn(Âm: 28/8)
Đại AnBếĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
25
Th10/2090
T4
Mậu Thân(Âm: 3/9)
Đại AnMãnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th10/2090
T6
Canh Tuất(Âm: 5/9)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
31
Th10/2090
T3
Giáp Dần(Âm: 9/9)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2090
03/10 (Bình Tuất, Đại An) -- 09/10 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 11/10 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 15/10 (Mậu Tuất, Đại An) -- 21/10 (Giáp Thìn, Đại An) -- 25/10 (Mậu Thân, Đại An) -- 27/10 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 31/10 (Giáp Dần, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.