NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 11 NĂM 2038

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
04
Th11/2038
T5
Ất Dậu(Âm: 8/10)
Đại AnMãnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
06
Th11/2038
T7
Đinh Hợi(Âm: 10/10)
Tốc HỷĐịnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/2038
T4
Tân Mão(Âm: 14/10)
Đại AnThànhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
12
Th11/2038
T6
Quý Tỵ(Âm: 16/10)
Tốc HỷKhaiLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
16
Th11/2038
T3
Đinh Dậu(Âm: 20/10)
Đại AnMãnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th11/2038
T5
Kỷ Hợi(Âm: 22/10)
Tốc HỷĐịnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
22
Th11/2038
T2
Quý Mão(Âm: 26/10)
Đại AnThànhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
24
Th11/2038
T4
Ất Tỵ(Âm: 28/10)
Tốc HỷKhaiChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
26
Th11/2038
T6
Đinh Mùi(Âm: 1/11)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/2038
CN
Kỷ Dậu(Âm: 3/11)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2038

04/11 (Ất Dậu, Đại An) -- 06/11 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 10/11 (Tân Mão, Đại An) -- 12/11 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/11 (Đinh Dậu, Đại An) -- 18/11 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 22/11 (Quý Mão, Đại An) -- 24/11 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Đinh Mùi, Đại An) -- 28/11 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.