01
Th10/2038
T6
Tân Hợi(Âm: 3/9)
Đại AnChấpCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th10/2038
T5
Đinh Tỵ(Âm: 9/9)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
09
Th10/2038
T7
Kỷ Mùi(Âm: 11/9)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th10/2038
T4
Quý Hợi(Âm: 15/9)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th10/2038
T3
Kỷ Tỵ(Âm: 21/9)
Đại AnBếChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/2038
T5
Tân Mùi(Âm: 23/9)
Tốc HỷTrừTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
25
Th10/2038
T2
Ất Hợi(Âm: 27/9)
Đại AnChấpTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th10/2038
T6
Kỷ Mão(Âm: 2/10)
Đại AnThànhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th10/2038
CN
Tân Tỵ(Âm: 4/10)
Tốc HỷKhaiPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2038
01/10 (Tân Hợi, Đại An) -- 07/10 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 09/10 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/10 (Quý Hợi, Đại An) -- 19/10 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 21/10 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 25/10 (Ất Hợi, Đại An) -- 29/10 (Kỷ Mão, Đại An) -- 31/10 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.