01
Th11/2009
CN
Canh Tuất(Âm: 15/9)
Đại AnĐịnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
07
Th11/2009
T7
Bình Thìn(Âm: 21/9)
Đại AnKhaiĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
09
Th11/2009
T2
Mậu Ngọ(Âm: 23/9)
Tốc HỷKiếnTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th11/2009
T6
Nhâm Tuất(Âm: 27/9)
Đại AnĐịnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
18
Th11/2009
T4
Đinh Mão(Âm: 2/10)
Đại AnThànhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
20
Th11/2009
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 4/10)
Tốc HỷKhaiLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
24
Th11/2009
T3
Quý Dậu(Âm: 8/10)
Đại AnMãnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/2009
T5
Ất Hợi(Âm: 10/10)
Tốc HỷĐịnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
30
Th11/2009
T2
Kỷ Mão(Âm: 14/10)
Đại AnThànhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2009
01/11 (Canh Tuất, Đại An) -- 07/11 (Bình Thìn, Đại An) -- 09/11 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 18/11 (Đinh Mão, Đại An) -- 20/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 26/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Kỷ Mão, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.