01
Th11/1997
T7
Đinh Mùi(Âm: 2/10)
Đại AnKiếnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th11/1997
T2
Kỷ Dậu(Âm: 4/10)
Tốc HỷMãnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/1997
CN
Ất Mão(Âm: 10/10)
Tốc HỷThànhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/1997
T5
Kỷ Mùi(Âm: 14/10)
Đại AnKiếnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
15
Th11/1997
T7
Tân Dậu(Âm: 16/10)
Tốc HỷMãnLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/1997
T6
Đinh Mão(Âm: 22/10)
Tốc HỷThànhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/1997
T3
Tân Mùi(Âm: 26/10)
Đại AnKiếnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/1997
T5
Quý Dậu(Âm: 28/10)
Tốc HỷMãnĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th11/1997
CN
Bình Tý(Âm: 1/11)
Đại AnĐịnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1997
01/11 (Đinh Mùi, Đại An) -- 03/11 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 15/11 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Tân Mùi, Đại An) -- 27/11 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Bình Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.