03
Th10/1997
T6
Mậu Dần(Âm: 3/9)
Đại AnThànhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
05
Th10/1997
CN
Canh Thìn(Âm: 5/9)
Tốc HỷKhaiHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th10/1997
T5
Giáp Thân(Âm: 9/9)
Đại AnMãnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th10/1997
T7
Bình Tuất(Âm: 11/9)
Tốc HỷĐịnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
15
Th10/1997
T4
Canh Dần(Âm: 15/9)
Đại AnThànhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
17
Th10/1997
T6
Nhâm Thìn(Âm: 17/9)
Tốc HỷKhaiQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/1997
T3
Bình Thân(Âm: 21/9)
Đại AnMãnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/1997
T5
Mậu Tuất(Âm: 23/9)
Tốc HỷĐịnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
27
Th10/1997
T2
Nhâm Dần(Âm: 27/9)
Đại AnThànhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
29
Th10/1997
T4
Giáp Thìn(Âm: 29/9)
Tốc HỷKhaiCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1997
03/10 (Mậu Dần, Đại An) -- 05/10 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 09/10 (Giáp Thân, Đại An) -- 11/10 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 15/10 (Canh Dần, Đại An) -- 17/10 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 21/10 (Bình Thân, Đại An) -- 23/10 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Nhâm Dần, Đại An) -- 29/10 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.