04
Th11/1974
T2
Kỷ Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th11/1974
T4
Tân Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
10
Th11/1974
CN
Ất Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th11/1974
T3
Đinh Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/1974
T6
Canh Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/1974
CN
Nhâm Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
23
Th11/1974
T7
Mậu Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
27
Th11/1974
T4
Nhâm Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/1974
T6
Giáp Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1974
04/11 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 06/11 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 10/11 (Ất Mão, Đại An) -- 12/11 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Canh Thân, Đại An) -- 17/11 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 29/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.