03
Th10/1974
T5
Đinh Sửu(Âm: 18/8)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
07
Th10/1974
T2
Tân Tỵ(Âm: 22/8)
Đại AnKiếnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th10/1974
T4
Quý Mùi(Âm: 24/8)
Tốc HỷMãnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
17
Th10/1974
T5
Tân Mão(Âm: 3/9)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
19
Th10/1974
T7
Quý Tỵ(Âm: 5/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/1974
T4
Đinh Dậu(Âm: 9/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
25
Th10/1974
T6
Kỷ Hợi(Âm: 11/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th10/1974
T3
Quý Mão(Âm: 15/9)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th10/1974
T5
Ất Tỵ(Âm: 17/9)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1974
03/10 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 07/10 (Tân Tỵ, Đại An) -- 09/10 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 17/10 (Tân Mão, Đại An) -- 19/10 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 23/10 (Đinh Dậu, Đại An) -- 25/10 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 29/10 (Quý Mão, Đại An) -- 31/10 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.