01
Th11/1919
T7
Đinh Tỵ(Âm: 9/9)
Đại AnBếLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th11/1919
T2
Kỷ Mùi(Âm: 11/9)
Tốc HỷTrừTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
07
Th11/1919
T6
Quý Hợi(Âm: 15/9)
Đại AnChấpCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/1919
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 21/9)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
15
Th11/1919
T7
Tân Mùi(Âm: 23/9)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/1919
T4
Ất Hợi(Âm: 27/9)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
23
Th11/1919
CN
Kỷ Mão(Âm: 2/10)
Đại AnThànhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/1919
T3
Tân Tỵ(Âm: 4/10)
Tốc HỷKhaiChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/1919
T7
Ất Dậu(Âm: 8/10)
Đại AnMãnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1919
01/11 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 03/11 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Quý Hợi, Đại An) -- 13/11 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 15/11 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Ất Hợi, Đại An) -- 23/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 25/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Ất Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.