01
Th11/1913
T7
Bình Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
07
Th11/1913
T6
Nhâm Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th11/1913
T3
Bình Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/1913
T5
Mậu Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
19
Th11/1913
T4
Giáp Thìn(Âm: 22/10)
Tốc HỷThuCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th11/1913
CN
Mậu Thân(Âm: 26/10)
Đại AnTrừHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/1913
T3
Canh Tuất(Âm: 28/10)
Tốc HỷBìnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
28
Th11/1913
T6
Quý Sửu(Âm: 1/11)
Đại AnChấpLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1913
01/11 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Bình Thân, Đại An) -- 13/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 25/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 28/11 (Quý Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.