02
Th10/2095
CN
Tân Hợi(Âm: 5/9)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th10/2095
T5
Ất Mão(Âm: 9/9)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
08
Th10/2095
T7
Đinh Tỵ(Âm: 11/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th10/2095
T4
Tân Dậu(Âm: 15/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
14
Th10/2095
T6
Quý Hợi(Âm: 17/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th10/2095
T3
Đinh Mão(Âm: 21/9)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th10/2095
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 23/9)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
24
Th10/2095
T2
Quý Dậu(Âm: 27/9)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th10/2095
T4
Ất Hợi(Âm: 29/9)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
31
Th10/2095
T2
Canh Thìn(Âm: 4/10)
Tốc HỷThuTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2095
02/10 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 06/10 (Ất Mão, Đại An) -- 08/10 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 12/10 (Tân Dậu, Đại An) -- 14/10 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 18/10 (Đinh Mão, Đại An) -- 20/10 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 24/10 (Quý Dậu, Đại An) -- 26/10 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 31/10 (Canh Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.