02
Th9/2095
T6
Tân Tỵ(Âm: 4/8)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
04
Th9/2095
CN
Quý Mùi(Âm: 6/8)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th9/2095
T7
Kỷ Sửu(Âm: 12/8)
Tốc HỷThànhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th9/2095
T4
Quý Tỵ(Âm: 16/8)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
16
Th9/2095
T6
Ất Mùi(Âm: 18/8)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th9/2095
T5
Tân Sửu(Âm: 24/8)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
26
Th9/2095
T2
Ất Tỵ(Âm: 28/8)
Đại AnKiếnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th9/2095
T6
Kỷ Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2095
02/09 (Tân Tỵ, Đại An) -- 04/09 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 10/09 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 14/09 (Quý Tỵ, Đại An) -- 16/09 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 22/09 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 26/09 (Ất Tỵ, Đại An) -- 30/09 (Kỷ Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.