02
Th10/2074
T3
Tân Dậu(Âm: 12/8)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th10/2074
T7
Ất Sửu(Âm: 16/8)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th10/2074
T2
Đinh Mão(Âm: 18/8)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
12
Th10/2074
T6
Tân Mùi(Âm: 22/8)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th10/2074
CN
Quý Dậu(Âm: 24/8)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
18
Th10/2074
T5
Đinh Sửu(Âm: 28/8)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
22
Th10/2074
T2
Tân Tỵ(Âm: 3/9)
Đại AnBếNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th10/2074
T4
Quý Mùi(Âm: 5/9)
Tốc HỷTrừBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
28
Th10/2074
CN
Đinh Hợi(Âm: 9/9)
Đại AnChấpMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2074
02/10 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 06/10 (Ất Sửu, Đại An) -- 08/10 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 12/10 (Tân Mùi, Đại An) -- 14/10 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 18/10 (Đinh Sửu, Đại An) -- 22/10 (Tân Tỵ, Đại An) -- 24/10 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 28/10 (Đinh Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.