01
Th9/2074
T7
Canh Dần(Âm: 11/7)
Đại AnKhaiVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
03
Th9/2074
T2
Nhâm Thìn(Âm: 13/7)
Tốc HỷKiếnTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
07
Th9/2074
T6
Bình Thân(Âm: 17/7)
Đại AnĐịnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th9/2074
T5
Nhâm Dần(Âm: 23/7)
Đại AnKhaiGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
15
Th9/2074
T7
Giáp Thìn(Âm: 25/7)
Tốc HỷKiếnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
19
Th9/2074
T4
Mậu Thân(Âm: 29/7)
Đại AnĐịnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th9/2074
T2
Quý Sửu(Âm: 4/8)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th9/2074
T4
Ất Mão(Âm: 6/8)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
30
Th9/2074
CN
Kỷ Mùi(Âm: 10/8)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2074
01/09 (Canh Dần, Đại An) -- 03/09 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 07/09 (Bình Thân, Đại An) -- 13/09 (Nhâm Dần, Đại An) -- 15/09 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 19/09 (Mậu Thân, Đại An) -- 24/09 (Quý Sửu, Đại An) -- 26/09 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 30/09 (Kỷ Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.