01
Th10/2056
CN
Bình Tuất(Âm: 22/8)
Đại AnChấpTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
07
Th10/2056
T7
Nhâm Thìn(Âm: 28/8)
Đại AnBếĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th10/2056
T4
Bình Thân(Âm: 3/9)
Đại AnMãnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th10/2056
T6
Mậu Tuất(Âm: 5/9)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th10/2056
T3
Nhâm Dần(Âm: 9/9)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th10/2056
T5
Giáp Thìn(Âm: 11/9)
Tốc HỷKhaiKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/2056
T2
Mậu Thân(Âm: 15/9)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
25
Th10/2056
T4
Canh Tuất(Âm: 17/9)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
29
Th10/2056
CN
Giáp Dần(Âm: 21/9)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
31
Th10/2056
T3
Bình Thìn(Âm: 23/9)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2056
01/10 (Bình Tuất, Đại An) -- 07/10 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 11/10 (Bình Thân, Đại An) -- 13/10 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 17/10 (Nhâm Dần, Đại An) -- 19/10 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/10 (Mậu Thân, Đại An) -- 25/10 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 29/10 (Giáp Dần, Đại An) -- 31/10 (Bình Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.