02
Th9/2056
T7
Đinh Tỵ(Âm: 23/7)
Đại AnTrừLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th9/2056
T2
Kỷ Mùi(Âm: 25/7)
Tốc HỷBìnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
13
Th9/2056
T4
Mậu Thìn(Âm: 4/8)
Đại AnBếCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th9/2056
T6
Canh Ngọ(Âm: 6/8)
Tốc HỷTrừNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
19
Th9/2056
T3
Giáp Tuất(Âm: 10/8)
Đại AnChấpThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
25
Th9/2056
T2
Canh Thìn(Âm: 16/8)
Đại AnBếTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
27
Th9/2056
T4
Nhâm Ngọ(Âm: 18/8)
Tốc HỷTrừSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2056
02/09 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 04/09 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/09 (Mậu Thìn, Đại An) -- 15/09 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/09 (Giáp Tuất, Đại An) -- 25/09 (Canh Thìn, Đại An) -- 27/09 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.