01
Th10/1954
T6
Canh Dần(Âm: 5/9)
Tốc HỷThànhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
05
Th10/1954
T3
Giáp Ngọ(Âm: 9/9)
Đại AnKiếnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
07
Th10/1954
T5
Bình Thân(Âm: 11/9)
Tốc HỷMãnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th10/1954
T4
Nhâm Dần(Âm: 17/9)
Tốc HỷThànhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
17
Th10/1954
CN
Bình Ngọ(Âm: 21/9)
Đại AnKiếnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
19
Th10/1954
T3
Mậu Thân(Âm: 23/9)
Tốc HỷMãnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th10/1954
T2
Giáp Dần(Âm: 29/9)
Tốc HỷThànhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
28
Th10/1954
T5
Đinh Tỵ(Âm: 2/10)
Đại AnKhaiĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th10/1954
T7
Kỷ Mùi(Âm: 4/10)
Tốc HỷKiếnNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1954
01/10 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 05/10 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 07/10 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 13/10 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 17/10 (Bình Ngọ, Đại An) -- 19/10 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 25/10 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 28/10 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 30/10 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.