02
Th9/1954
T5
Tân Dậu(Âm: 6/8)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
06
Th9/1954
T2
Ất Sửu(Âm: 10/8)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th9/1954
T4
Đinh Mão(Âm: 12/8)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
12
Th9/1954
CN
Tân Mùi(Âm: 16/8)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th9/1954
T3
Quý Dậu(Âm: 18/8)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th9/1954
T7
Đinh Sửu(Âm: 22/8)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th9/1954
T2
Kỷ Mão(Âm: 24/8)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
24
Th9/1954
T6
Quý Mùi(Âm: 28/8)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th9/1954
CN
Ất Dậu(Âm: 30/8)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1954
02/09 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 06/09 (Ất Sửu, Đại An) -- 08/09 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 12/09 (Tân Mùi, Đại An) -- 14/09 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 18/09 (Đinh Sửu, Đại An) -- 20/09 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 24/09 (Quý Mùi, Đại An) -- 26/09 (Ất Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.