03
Th10/1945
T4
Ất Tỵ(Âm: 28/8)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th10/1945
T6
Đinh Mùi(Âm: 30/8)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th10/1945
T2
Canh Tuất(Âm: 3/9)
Đại AnĐịnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
14
Th10/1945
CN
Bình Thìn(Âm: 9/9)
Đại AnKhaiHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th10/1945
T3
Mậu Ngọ(Âm: 11/9)
Tốc HỷKiếnThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
20
Th10/1945
T7
Nhâm Tuất(Âm: 15/9)
Đại AnĐịnhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
26
Th10/1945
T6
Mậu Thìn(Âm: 21/9)
Đại AnKhaiQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th10/1945
CN
Canh Ngọ(Âm: 23/9)
Tốc HỷKiếnTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1945
03/10 (Ất Tỵ, Đại An) -- 05/10 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 08/10 (Canh Tuất, Đại An) -- 14/10 (Bình Thìn, Đại An) -- 16/10 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 20/10 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 26/10 (Mậu Thìn, Đại An) -- 28/10 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.