01
Th9/1945
T7
Quý Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th9/1945
T4
Đinh Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
09
Th9/1945
CN
Tân Tỵ(Âm: 4/8)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
11
Th9/1945
T3
Quý Mùi(Âm: 6/8)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th9/1945
T2
Kỷ Sửu(Âm: 12/8)
Tốc HỷThànhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th9/1945
T6
Quý Tỵ(Âm: 16/8)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th9/1945
CN
Ất Mùi(Âm: 18/8)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/1945
T7
Tân Sửu(Âm: 24/8)
Tốc HỷThànhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1945
01/09 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 05/09 (Đinh Sửu, Đại An) -- 09/09 (Tân Tỵ, Đại An) -- 11/09 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Quý Tỵ, Đại An) -- 23/09 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 29/09 (Tân Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.