02
Th9/2066
T5
Kỷ Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
06
Th9/2066
T2
Quý Sửu(Âm: 17/7)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th9/2066
T4
Ất Mão(Âm: 19/7)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
12
Th9/2066
CN
Kỷ Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th9/2066
T3
Tân Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th9/2066
T7
Ất Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th9/2066
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 4/8)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
24
Th9/2066
T6
Tân Mùi(Âm: 6/8)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th9/2066
T5
Đinh Sửu(Âm: 12/8)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2066
02/09 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 06/09 (Quý Sửu, Đại An) -- 08/09 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 12/09 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 14/09 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 18/09 (Ất Sửu, Đại An) -- 22/09 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 24/09 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 30/09 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.