03
Th9/2006
CN
Ất Mùi(Âm: 11/7)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th9/2006
T3
Đinh Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th9/2006
T7
Tân Sửu(Âm: 17/7)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th9/2006
T2
Quý Mão(Âm: 19/7)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
15
Th9/2006
T6
Đinh Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th9/2006
CN
Kỷ Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
21
Th9/2006
T5
Quý Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
25
Th9/2006
T2
Đinh Tỵ(Âm: 4/8)
Đại AnKiếnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th9/2006
T4
Kỷ Mùi(Âm: 6/8)
Tốc HỷMãnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2006
03/09 (Ất Mùi, Đại An) -- 05/09 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 09/09 (Tân Sửu, Đại An) -- 11/09 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 15/09 (Đinh Mùi, Đại An) -- 17/09 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Quý Sửu, Đại An) -- 25/09 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 27/09 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.