04
Th8/2006
T6
Ất Sửu(Âm: 11/7)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
06
Th8/2006
CN
Đinh Mão(Âm: 13/7)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th8/2006
T5
Tân Mùi(Âm: 17/7)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
12
Th8/2006
T7
Quý Dậu(Âm: 19/7)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th8/2006
T4
Đinh Sửu(Âm: 23/7)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
18
Th8/2006
T6
Kỷ Mão(Âm: 25/7)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th8/2006
T3
Quý Mùi(Âm: 29/7)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th8/2006
T5
Ất Dậu(Âm: 1/7)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
28
Th8/2006
T2
Kỷ Sửu(Âm: 5/7)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th8/2006
T4
Tân Mão(Âm: 7/7)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2006
04/08 (Ất Sửu, Đại An) -- 06/08 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 10/08 (Tân Mùi, Đại An) -- 12/08 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 16/08 (Đinh Sửu, Đại An) -- 18/08 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 22/08 (Quý Mùi, Đại An) -- 24/08 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 28/08 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 30/08 (Tân Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.