02
Th9/2005
T6
Kỷ Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
07
Th9/2005
T4
Giáp Ngọ(Âm: 4/8)
Đại AnTrừSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
09
Th9/2005
T6
Bình Thân(Âm: 6/8)
Tốc HỷBìnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th9/2005
T5
Nhâm Dần(Âm: 12/8)
Tốc HỷThuGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
19
Th9/2005
T2
Bình Ngọ(Âm: 16/8)
Đại AnTrừTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
21
Th9/2005
T4
Mậu Thân(Âm: 18/8)
Tốc HỷBìnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th9/2005
T3
Giáp Dần(Âm: 24/8)
Tốc HỷThuThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2005
02/09 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 07/09 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 09/09 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 15/09 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 19/09 (Bình Ngọ, Đại An) -- 21/09 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 27/09 (Giáp Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.