04
Th8/2005
T5
Canh Thân(Âm: 30/6)
Đại AnChấpKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th8/2005
T6
Tân Dậu(Âm: 1/7)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
09
Th8/2005
T3
Ất Sửu(Âm: 5/7)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th8/2005
T5
Đinh Mão(Âm: 7/7)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
15
Th8/2005
T2
Tân Mùi(Âm: 11/7)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
17
Th8/2005
T4
Quý Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
21
Th8/2005
CN
Đinh Sửu(Âm: 17/7)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
23
Th8/2005
T3
Kỷ Mão(Âm: 19/7)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th8/2005
T7
Quý Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th8/2005
T2
Ất Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2005
04/08 (Canh Thân, Đại An) -- 05/08 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 09/08 (Ất Sửu, Đại An) -- 11/08 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 15/08 (Tân Mùi, Đại An) -- 17/08 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 21/08 (Đinh Sửu, Đại An) -- 23/08 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 27/08 (Quý Mùi, Đại An) -- 29/08 (Ất Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.