01
Th9/1990
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 13/7)
Tốc HỷTrừLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th9/1990
T4
Quý Dậu(Âm: 17/7)
Đại AnChấpChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
11
Th9/1990
T3
Kỷ Mão(Âm: 23/7)
Đại AnBếMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th9/1990
T5
Tân Tỵ(Âm: 25/7)
Tốc HỷTrừĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th9/1990
T2
Ất Dậu(Âm: 29/7)
Đại AnChấpNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th9/1990
T7
Canh Dần(Âm: 4/8)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th9/1990
T2
Nhâm Thìn(Âm: 6/8)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
28
Th9/1990
T6
Bình Thân(Âm: 10/8)
Đại AnBìnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th9/1990
CN
Mậu Tuất(Âm: 12/8)
Tốc HỷChấpTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1990
01/09 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 05/09 (Quý Dậu, Đại An) -- 11/09 (Kỷ Mão, Đại An) -- 13/09 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Ất Dậu, Đại An) -- 22/09 (Canh Dần, Đại An) -- 24/09 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 28/09 (Bình Thân, Đại An) -- 30/09 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.