02
Th8/1990
T5
Kỷ Hợi(Âm: 12/6)
Đại AnThànhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
04
Th8/1990
T7
Tân Sửu(Âm: 14/6)
Tốc HỷKhaiLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th8/1990
T4
Ất Tỵ(Âm: 18/6)
Đại AnMãnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
10
Th8/1990
T6
Đinh Mùi(Âm: 20/6)
Tốc HỷĐịnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th8/1990
T3
Tân Hợi(Âm: 24/6)
Đại AnThànhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th8/1990
T5
Quý Sửu(Âm: 26/6)
Tốc HỷKhaiĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
20
Th8/1990
T2
Đinh Tỵ(Âm: 1/7)
Tốc HỷTrừNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th8/1990
T6
Tân Dậu(Âm: 5/7)
Đại AnChấpLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
30
Th8/1990
T5
Đinh Mão(Âm: 11/7)
Đại AnBếTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1990
02/08 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 04/08 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 08/08 (Ất Tỵ, Đại An) -- 10/08 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 14/08 (Tân Hợi, Đại An) -- 16/08 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 20/08 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 24/08 (Tân Dậu, Đại An) -- 30/08 (Đinh Mão, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.