04
Th9/1975
T5
Quý Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
09
Th9/1975
T3
Mậu Ngọ(Âm: 4/8)
Đại AnTrừThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
11
Th9/1975
T5
Canh Thân(Âm: 6/8)
Tốc HỷBìnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th9/1975
T4
Bình Dần(Âm: 12/8)
Tốc HỷThuSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
21
Th9/1975
CN
Canh Ngọ(Âm: 16/8)
Đại AnTrừTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
23
Th9/1975
T3
Nhâm Thân(Âm: 18/8)
Tốc HỷBìnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/1975
T2
Mậu Dần(Âm: 24/8)
Tốc HỷThuTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1975
04/09 (Quý Sửu, Đại An) -- 09/09 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 11/09 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Canh Ngọ, Đại An) -- 23/09 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 29/09 (Mậu Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.