NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 8 NĂM 1975

11 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th8/1975
T6
Kỷ Mão(Âm: 24/6)
Đại AnKiếnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th8/1975
CN
Tân Tỵ(Âm: 26/6)
Tốc HỷMãnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
07
Th8/1975
T5
Ất Dậu(Âm: 1/7)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
11
Th8/1975
T2
Kỷ Sửu(Âm: 5/7)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th8/1975
T4
Tân Mão(Âm: 7/7)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
17
Th8/1975
CN
Ất Mùi(Âm: 11/7)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th8/1975
T3
Đinh Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th8/1975
T7
Tân Sửu(Âm: 17/7)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th8/1975
T2
Quý Mão(Âm: 19/7)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th8/1975
T6
Đinh Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th8/1975
CN
Kỷ Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1975

01/08 (Kỷ Mão, Đại An) -- 03/08 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 07/08 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/08 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 13/08 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 17/08 (Ất Mùi, Đại An) -- 19/08 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/08 (Tân Sửu, Đại An) -- 25/08 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 29/08 (Đinh Mùi, Đại An) -- 31/08 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.