01
Th9/1946
CN
Mậu Dần(Âm: 6/8)
Tốc HỷThuTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th9/1946
T5
Nhâm Ngọ(Âm: 10/8)
Đại AnTrừGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th9/1946
T7
Giáp Thân(Âm: 12/8)
Tốc HỷBìnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
13
Th9/1946
T6
Canh Dần(Âm: 18/8)
Tốc HỷThuNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th9/1946
T3
Giáp Ngọ(Âm: 22/8)
Đại AnTrừThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th9/1946
T5
Bình Thân(Âm: 24/8)
Tốc HỷBìnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th9/1946
T6
Giáp Thìn(Âm: 3/9)
Đại AnKhaiQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/1946
CN
Bình Ngọ(Âm: 5/9)
Tốc HỷKiếnTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1946
01/09 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 05/09 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 07/09 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 13/09 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 19/09 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 27/09 (Giáp Thìn, Đại An) -- 29/09 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.