01
Th8/1946
T5
Đinh Mùi(Âm: 5/7)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
03
Th8/1946
T7
Kỷ Dậu(Âm: 7/7)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th8/1946
T4
Quý Sửu(Âm: 11/7)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
09
Th8/1946
T6
Ất Mão(Âm: 13/7)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th8/1946
T3
Kỷ Mùi(Âm: 17/7)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th8/1946
T5
Tân Dậu(Âm: 19/7)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
19
Th8/1946
T2
Ất Sửu(Âm: 23/7)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th8/1946
T4
Đinh Mão(Âm: 25/7)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
25
Th8/1946
CN
Tân Mùi(Âm: 29/7)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1946
01/08 (Đinh Mùi, Đại An) -- 03/08 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 07/08 (Quý Sửu, Đại An) -- 09/08 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 13/08 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 15/08 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 19/08 (Ất Sửu, Đại An) -- 21/08 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 25/08 (Tân Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.