05
Th9/1943
CN
Bình Dần(Âm: 6/8)
Tốc HỷThuTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
09
Th9/1943
T5
Canh Ngọ(Âm: 10/8)
Đại AnTrừGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
11
Th9/1943
T7
Nhâm Thân(Âm: 12/8)
Tốc HỷBìnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
17
Th9/1943
T6
Mậu Dần(Âm: 18/8)
Tốc HỷThuNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
21
Th9/1943
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 22/8)
Đại AnTrừThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
23
Th9/1943
T5
Giáp Thân(Âm: 24/8)
Tốc HỷBìnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1943
05/09 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 09/09 (Canh Ngọ, Đại An) -- 11/09 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 23/09 (Giáp Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.