◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 8 NĂM 1943

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th8/1943
CN
Tân Mão(Âm: 1/7)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th8/1943
T5
Ất Mùi(Âm: 5/7)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
07
Th8/1943
T7
Đinh Dậu(Âm: 7/7)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th8/1943
T4
Tân Sửu(Âm: 11/7)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
13
Th8/1943
T6
Quý Mão(Âm: 13/7)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th8/1943
T3
Đinh Mùi(Âm: 17/7)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th8/1943
T5
Kỷ Dậu(Âm: 19/7)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
23
Th8/1943
T2
Quý Sửu(Âm: 23/7)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th8/1943
T4
Ất Mão(Âm: 25/7)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
29
Th8/1943
CN
Kỷ Mùi(Âm: 29/7)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1943

01/08 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 05/08 (Ất Mùi, Đại An) -- 07/08 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/08 (Tân Sửu, Đại An) -- 13/08 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 17/08 (Đinh Mùi, Đại An) -- 19/08 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/08 (Quý Sửu, Đại An) -- 25/08 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 29/08 (Kỷ Mùi, Đại An)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.