01
Th8/1929
T5
Mậu Dần(Âm: 26/6)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
05
Th8/1929
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 1/7)
Tốc HỷMãnTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
11
Th8/1929
CN
Mậu Tý(Âm: 7/7)
Tốc HỷThànhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th8/1929
T5
Nhâm Thìn(Âm: 11/7)
Đại AnKiếnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th8/1929
T7
Giáp Ngọ(Âm: 13/7)
Tốc HỷMãnVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
23
Th8/1929
T6
Canh Tý(Âm: 19/7)
Tốc HỷThànhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th8/1929
T3
Giáp Thìn(Âm: 23/7)
Đại AnKiếnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th8/1929
T5
Bình Ngọ(Âm: 25/7)
Tốc HỷMãnGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1929
01/08 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 05/08 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 11/08 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 15/08 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 17/08 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 23/08 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 27/08 (Giáp Thìn, Đại An) -- 29/08 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.