◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 7 NĂM 1929

▶

9 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th7/1929
T2
Đinh Mùi(Âm: 25/5)
Đại AnChấpTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
08
Th7/1929
T2
Giáp Dần(Âm: 2/6)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
12
Th7/1929
T6
Mậu Ngọ(Âm: 6/6)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
14
Th7/1929
CN
Canh Thân(Âm: 8/6)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th7/1929
T5
Giáp Tý(Âm: 12/6)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th7/1929
T7
Bình Dần(Âm: 14/6)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th7/1929
T4
Canh Ngọ(Âm: 18/6)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
26
Th7/1929
T6
Nhâm Thân(Âm: 20/6)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th7/1929
T3
Bình Tý(Âm: 24/6)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 1929

01/07 (Đinh Mùi, Đại An) -- 08/07 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 12/07 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 14/07 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 18/07 (Giáp Tý, Đại An) -- 20/07 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 24/07 (Canh Ngọ, Đại An) -- 26/07 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 30/07 (Bình Tý, Đại An)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.